I. PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
1. Khái niệm
- Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai, trên cơ sở kết hợp chặt chẽ, hài hoà giữa tăng trưởng kinh tế, đảm bảo tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường.
- Cấu thành của phát triển bền vững được mô tả bởi ba vòng tròn lồng ghép: kinh tế, xã hội và môi trường — phần giao của ba vòng tròn chính là phát triển bền vững.
2. Sự cần thiết phải phát triển bền vững
- Về kinh tế: nhiều quốc gia theo đuổi mục tiêu tăng trưởng GDP nhanh trong thời gian dài dẫn tới khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức, lượng chất thải ra môi trường quá cao; việc tập trung vào mục tiêu kinh tế và bỏ qua vấn đề xã hội, suy thoái môi trường dẫn tới hậu quả môi trường bị suy thoái, ô nhiễm nghiêm trọng.
- Về xã hội: quá trình phát triển kéo theo nhiều thách thức — gia tăng dân số, đô thị hoá quá nhanh, phân hoá giàu nghèo, bất bình đẳng xã hội, vấn đề sức khoẻ, thất nghiệp, phân biệt chủng tộc, xung đột và chiến tranh,… ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống, sự an toàn, thịnh vượng của con người.
- Về môi trường: đối mặt với các vấn đề nghiêm trọng và có xu hướng tồi tệ hơn theo thời gian — ô nhiễm môi trường (đất, nước, không khí), biến đổi khí hậu, chất thải chưa qua xử lí, mất đa dạng sinh học, nạn phá rừng, suy giảm tầng ô-dôn, mưa a-xít,… đưa nhân loại vào thời kì khủng hoảng môi trường, đòi hỏi nâng cao nhận thức và hành động giải quyết.
II. TĂNG TRƯỞNG XANH
1. Khái niệm
- Tăng trưởng xanh là sự thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đồng thời bảo tồn tài nguyên thiên nhiên để có thể tiếp tục cung cấp tài nguyên và dịch vụ môi trường cho cuộc sống con người trong tương lai;
- Nhấn mạnh thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhưng giữ cân bằng hài hoà với môi trường sinh thái, tránh gây áp lực phá vỡ cân bằng môi trường, với mục tiêu cao nhất là duy trì bền vững sự tăng trưởng kinh tế.
2. Biểu hiện
- Lấy các hoạt động giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu làm động lực cho tăng trưởng kinh tế (ví dụ: nhiều nước có xu hướng đóng cửa nhà máy nhiệt điện than, giảm dần tỉ trọng nhiệt điện than trong cơ cấu nguồn cung năng lượng do phát thải CO₂ lớn).
- Hướng tới sử dụng tài nguyên có hạn của Trái Đất hiệu quả hơn, tăng năng suất lao động, đồng thời giảm tác động đến môi trường — với đầu vào ít hơn tạo ra nhiều của cải vật chất hơn, giá trị hơn.
- Giảm bất bình đẳng thông qua tiêu dùng xanh, đổi mới sản xuất và kinh doanh (ví dụ: mô hình lưới điện mini sử dụng năng lượng mặt trời, sinh khối, gió, địa nhiệt đang phổ biến ở khu vực thu nhập thấp châu Á, giảm chênh lệch tiếp cận điện giữa thành thị và nông thôn).
- Xanh hoá sản xuất, xanh hoá lối sống và thúc đẩy tiêu dùng bền vững.
TÓM TẮT CHƯƠNG 13
- Môi trường (tự nhiên, xã hội, nhân tạo) là không gian sống, nguồn cung cấp tài nguyên, nơi chứa đựng chất thải và lưu giữ thông tin cho con người; tài nguyên thiên nhiên là toàn bộ giá trị vật chất trong tự nhiên phục vụ đời sống, phân bố không đều và rất đa dạng.
- Phát triển bền vững kết hợp hài hoà giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường, xuất phát từ những thách thức đan xen về kinh tế, xã hội, môi trường mà nhân loại đang đối mặt.
- Tăng trưởng xanh thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đi đôi với bảo tồn tài nguyên và bảo vệ môi trường, biểu hiện qua giảm phát thải khí nhà kính, sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm bất bình đẳng xã hội.

