I. NGÀNH TRỒNG TRỌT
1. Vai trò và đặc điểm
a. Vai trò:
- Cung cấp lương thực, thực phẩm cho con người, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến; là cơ sở để phát triển chăn nuôi và là mặt hàng xuất khẩu có giá trị;
- Tạo việc làm, ổn định cuộc sống cho cư dân nông thôn;
- Góp phần đảm bảo an ninh lương thực, ổn định xã hội và bảo vệ môi trường.
b. Đặc điểm:
-
- Phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tự nhiên và có tính mùa vụ;
- Cây trồng chia thành các nhóm (cây lương thực, cây thực phẩm, cây công nghiệp, cây ăn quả,…);
- Bảo quản sản phẩm đòi hỏi nhiều đầu tư và công nghệ;
- Ngày càng gắn chặt với tiến bộ khoa học – công nghệ.
2. Sự phân bố một số cây trồng chính
a. Cây lương thực:
-
- Lúa gạo (ưa khí hậu nóng, ẩm, chân ruộng ngập nước, đất phù sa);
- Lúa mì (ưa khí hậu ấm, khô, đầu thời kì sinh trưởng cần nhiệt độ thấp, đất màu mỡ);
- Ngô (ưa đất ẩm, nhiều mùn, dễ thích nghi với dao động nhiệt độ);
- Cây lương thực khác (cây hoa màu): vùng ôn đới là đại mạch, mạch đen; vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới là kê, khoai lang, sắn,… — dễ thích nghi, không đòi hỏi nhiều phân bón, chăm sóc, chịu hạn giỏi.
b. Cây công nghiệp chia theo công dụng: cây lấy đường (mía, củ cải đường), cây lấy sợi (bông, đay, cói), cây lấy dầu (đậu tương, lạc), cây cho chất kích thích (chè, cà phê, ca cao), cây lấy nhựa (cao su),…
- Mía (nhiệt độ cao, mưa nhiều, phân hoá theo mùa);
- Củ cải đường (đất đen, đất phù sa);
- Đậu tương (ưa ẩm, đất tơi xốp, thoát nước);
- Cà phê (nhiệt độ cao, ẩm, đất badan/đá vôi);
- Chè (nhiệt độ ôn hoà, mưa nhiều, rải đều quanh năm, đất chua);
- Cao su (nhiệt, ẩm, không chịu gió bão, đất badan).
II. NGÀNH CHĂN NUÔI
1. Vai trò và đặc điểm
- Vai trò:
- Cung cấp thực phẩm dinh dưỡng cao;
- Sản phẩm là nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm, công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng;
- Thúc đẩy ngành trồng trọt phát triển;
- Tạo mặt hàng xuất khẩu có giá trị, tăng GDP;
- Là mắt xích quan trọng trong sản xuất nông nghiệp bền vững.
- Phân thành 3 nhóm chính: chăn nuôi gia súc lớn (trâu, bò,…), chăn nuôi gia súc nhỏ (lợn, dê,…), chăn nuôi gia cầm (gà, vịt, ngan,…).
- Đặc điểm:
- Phát triển và phân bố phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn thức ăn;
- Đối tượng là vật nuôi nên phải tuân theo quy luật sinh học;
- Hình thành 3 hình thức: chăn nuôi tự nhiên (chăn thả), chăn nuôi công nghiệp (trang trại hiện đại), chăn nuôi sinh thái;
- Cho nhiều sản phẩm cùng lúc (sản phẩm chính, phụ);
- Chăn nuôi hiện đại áp dụng công nghệ tiên tiến, kĩ thuật gen, liên kết chặt chẽ với công nghiệp chế biến.
2. Sự phân bố một số vật nuôi chính
- Các vật nuôi chính (trâu, bò, lợn, dê, gia cầm,…) phân bố gắn với nguồn thức ăn và tập quán chăn nuôi ở từng khu vực trên thế giới.

