I. TÍNH CHẤT CỦA NƯỚC BIỂN VÀ ĐẠI DƯƠNG
1. Độ muối
- Độ muối trung bình của nước biển là 35‰; tăng/giảm theo lượng bốc hơi, lượng mưa và lượng nước sông đổ vào (VD: Biển Đỏ ~43‰; biển Ban-tích <10‰).
- Độ muối thay đổi theo vĩ độ: Xích đạo 34,5‰, chí tuyến 36,8‰ (cao nhất, do bốc hơi mạnh mưa ít), ôn đới 35‰, gần cực 34‰. Độ muối cũng thay đổi theo độ sâu tuỳ điều kiện khí tượng, thuỷ văn.
2. Nhiệt độ
- Chế độ nhiệt của nước biển điều hoà hơn không khí; nhiệt độ trung bình bề mặt đại dương thế giới khoảng 17°C, mùa hạ cao hơn mùa đông.
- Nhiệt độ nước biển giảm dần từ Xích đạo về hai cực: đới nóng 27–28°C, ôn đới 15–16°C, đới lạnh dưới 1°C; nhiệt độ cũng giảm theo độ sâu.
II. SÓNG, THUỶ TRIỀU, DÒNG BIỂN

Sóng biển:
- Dao động của nước biển theo chiều thẳng đứng, phát sinh chủ yếu do gió (gió càng mạnh, sóng càng lớn).
- Động đất, núi lửa dưới đáy biển có thể tạo sóng thần – lan truyền theo phương ngang, tốc độ lớn, cao trên 20 m khi vào bờ.
Thuỷ triều:
- Hiện tượng nước biển dâng cao, hạ thấp theo quy luật hằng ngày, do lực hấp dẫn của Mặt Trăng, Mặt Trời và lực li tâm Trái Đất.
- Khi Mặt Trời – Mặt Trăng – Trái Đất thẳng hàng → triều cường (biên độ lớn nhất); khi ba thiên thể vuông góc nhau → triều kém (biên độ nhỏ nhất).
- Chịu tác động của các nhân tố khác: khí áp, hình dạng bờ biển,…
Dòng biển:
- Dòng nước chảy trong biển và đại dương, sinh ra chủ yếu do gió thường xuyên hoặc chênh lệch nhiệt độ, độ muối giữa các vùng biển.
- Dòng biển nóng chảy từ vĩ độ thấp lên vĩ độ cao; dòng biển lạnh chảy từ vĩ độ cao về vĩ độ thấp. Ở vùng gió mùa, có các dòng biển đổi chiều theo mùa.
III. VAI TRÒ CỦA BIỂN VÀ ĐẠI DƯƠNG ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ – XÃ HỘI
- Cung cấp tài nguyên quý giá: tài nguyên sinh vật biển; khoáng sản (dầu mỏ, khí thiên nhiên, muối biển,…); năng lượng sóng, thuỷ triều,…
- Là môi trường cho các hoạt động kinh tế – xã hội: đánh bắt, nuôi trồng thuỷ sản, giao thông vận tải biển, du lịch biển,…
- Góp phần điều hoà khí hậu, đảm bảo đa dạng sinh học. Tài nguyên biển có hạn và dễ tổn thương → cần khai thác hợp lí, bền vững.
TÓM TẮT CHƯƠNG 5
- Thuỷ quyển là toàn bộ lớp nước bao quanh Trái Đất (đại dương, lục địa, đất đá, khí quyển, sinh vật).
- Nước trên lục địa gồm: sông (chế độ nước phụ thuộc nguồn cấp và bề mặt lưu vực), hồ (5 loại theo nguồn gốc: núi lửa, kiến tạo, móng ngựa, băng hà, nhân tạo), băng tuyết và nước ngầm — cần được bảo vệ, sử dụng hợp lí.
- Nước biển – đại dương: độ muối TB 35‰ (thay đổi theo vĩ độ, bốc hơi, mưa); nhiệt độ TB 17°C, giảm dần từ Xích đạo về cực.
- Ba vận động chính của nước biển: sóng (do gió), thuỷ triều (do lực hấp dẫn Mặt Trăng – Mặt Trời), dòng biển (do gió và chênh lệch nhiệt độ/độ muối) — biển và đại dương có vai trò lớn với kinh tế – xã hội, cần khai thác bền vững.

